|
TT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
ĐIỂM
|
|
1
|
Nguyễn Đăng
|
Bi
|
06/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.5
|
|
2
|
Cao Hữu
|
Bích
|
02/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
3
|
Đỗ Thị
|
Búp
|
02/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
4
|
Hoàng Thị
|
Chín
|
06/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
5
|
Nguyễn Thị Hải
|
Dương
|
15/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.0
|
|
6
|
Võ Thanh
|
Đạt
|
10/09/95
|
BV Nữ hoàng Elizbelt Hong Kong
|
27.0
|
|
7
|
Nguyễn Đăng
|
Đô
|
12/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
8
|
Nguyễn Văn
|
Đông
|
16/09/94
|
Trạm y tế xã Điền Môn
|
25.5
|
|
9
|
Văn Thị
|
Hảo
|
18/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.0
|
|
10
|
Nguyễn Văn
|
Hoanh
|
27/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
11
|
Lê Ngọc
|
Huấn
|
08/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
12
|
Nguyễn Thị
|
Huệ
|
27/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.5
|
|
13
|
Đặng Văn
|
Huy
|
04/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.5
|
|
14
|
Trương Thị Nhật
|
Huyền
|
26/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.5
|
|
15
|
Nguyễn Xuân
|
Khải
|
11/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
40.5
|
|
16
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Lan
|
05/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
17
|
Đặng Thị
|
Lành
|
05/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
18
|
Nguyễn Thị
|
Liên
|
26/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
19
|
Phạm Đặng
|
Lộc
|
27/08/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.5
|
|
20
|
Đặng Văn
|
Lộc
|
22/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
21
|
Hoàng Tấn
|
Lộc
|
22/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
22
|
Hà Văn
|
Lợi
|
10/01/95
|
Trạm Y tế xã Điền Lộc
|
27.0
|
|
23
|
Hồ Bá
|
Lý
|
10/10/95
|
Trạm Y tế xã Điền Lộc
|
28.5
|
|
24
|
Trần Thị Ngọc
|
Mai
|
19/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
25
|
Phan Thị Thu
|
Mơ
|
26/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.5
|
|
26
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Nhi
|
04/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
27
|
Nguyễn Thị
|
Nở
|
05/10/95
|
Krông Ana, Đak Lak
|
29.5
|
|
28
|
Văn Thanh
|
Quốc
|
07/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
29
|
Văn Công
|
Song
|
25/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
30
|
Lê Đình
|
Tài
|
10/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.5
|
|
31
|
Trương Thị
|
Tám
|
03/12/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
32
|
Nguyễn Đăng
|
Tâm
|
14/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
33
|
Nguyễn Minh
|
Thành
|
25/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
34
|
Cao Huy
|
Thạnh
|
24/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
35
|
Phan Duy
|
Thắng
|
09/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
23.0
|
|
36
|
Lê Thị
|
Thu
|
27/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.0
|
|
37
|
Đặng Thị
|
Thúy
|
10/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.0
|
|
38
|
Nguyễn Thị
|
Thuỷ
|
04/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
39
|
Nguyễn Thị
|
Thuyên
|
25/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
40
|
Nguyễn Đăng
|
Tín
|
28/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
41
|
Nguyễn Đức
|
Trường
|
16/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
42
|
Phan Thị
|
Tuyến
|
14/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
43
|
Hoàng Thị Uyên
|
Uyên
|
22/12/95
|
Cưmgar, ĐakLak
|
33.0
|
|
44
|
Trương Thị
|
Vui
|
15/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
45
|
Trần Thị
|
Xuyến
|
13/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.0
|
|
46
|
Lê Thị Như
|
Ý
|
02/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|