|
TT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
ĐIỂM
|
|
1
|
Nguyễn Thị Như
|
Bão
|
27/10/95
|
Quảng Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
2
|
Nguyễn Thị
|
Cẩm
|
25/12/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
3
|
Nguyễn Gia
|
Cường
|
20/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.5
|
|
4
|
Trần Lê
|
Đệ
|
28/09/95
|
Bệnh viện Trung ương Huế
|
32.5
|
|
5
|
Hồ Văn
|
Hải
|
11/08/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
6
|
Hồ Văn
|
Hải
|
18/04/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
7
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Hằng
|
09/11/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.5
|
|
8
|
Trần Thị Thu
|
Hiền
|
05/08/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.0
|
|
9
|
Nguyễn Ngọc
|
Hiếu
|
17/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Huế
|
14/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
11
|
Hồ Hữu
|
Huỳnh
|
04/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
12
|
Lê Thị
|
Hương
|
12/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
13
|
Đặng Thị Minh
|
Hương
|
31/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.5
|
|
14
|
Nguyễn Gia Ngọc
|
Khánh
|
02/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
15
|
Trần
|
Kỳ
|
04/02/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
23.0
|
|
16
|
Trần Thị
|
Lài
|
17/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.0
|
|
17
|
Nguyễn Thị
|
Lành
|
17/09/93
|
Krông Ana, Đăklăk
|
30.5
|
|
18
|
Cao Hữu
|
Long
|
04/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.5
|
|
19
|
Hồ Thị
|
Lộc
|
25/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
20
|
Hồ Thị
|
Lự
|
12/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
21
|
Võ Cu
|
Ly
|
04/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.5
|
|
22
|
Phạm Gia
|
Mong
|
30/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
23
|
Lê Thị
|
Na
|
17/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
24
|
Hoàng Ngọc
|
Nghĩa
|
30/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
25
|
Trần Thị Hồng
|
Ngọc
|
07/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
26
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc
|
24/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.0
|
|
27
|
Nguyễn Thị Kim
|
Nhung
|
06/04/95
|
Tháp Mười - Đồng Tháp
|
37.5
|
|
28
|
Lê Đình Duy
|
Phố
|
20/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
29
|
Văn Thành
|
Phước
|
17/02/95
|
Trạm y tế Điền Hoà
|
31.0
|
|
30
|
Trần Thị
|
Phương
|
29/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
31
|
Nguyễn Văn
|
Quyền
|
12/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
32
|
Lê Đăng
|
Sơn
|
9/11/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
33
|
Nguyễn Thị
|
Sương
|
14/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
34
|
Đặng Ngọc
|
Tấn
|
20/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
35
|
Văn Công
|
Thái
|
11/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
36
|
Hoàng Mai Minh
|
Thành
|
02/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
37
|
Trần Thị
|
Thuỷ
|
10/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
38
|
Đặng Thị
|
Thuý
|
11/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
39
|
Phạm Thị
|
Tiến
|
26/03/93
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
40
|
Hoàng Thị Huyền
|
Trang
|
26/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
39.5
|
|
41
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Trang
|
06/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
42
|
Nguyễn Thị
|
Trang
|
15/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
43
|
Đặng Thị
|
Vân
|
22/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.0
|
|
44
|
Nguyễn Văn
|
Vi
|
26/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
45
|
Trần Đình
|
Việt
|
05/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.5
|
|
46
|
Lê Thị
|
Yến
|
28/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|