|
TT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
ĐIỂM
|
|
1
|
Lê Thị
|
Ánh
|
21/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
2
|
Hoàng Hải
|
Bằng
|
17/11/95
|
Quảng Điền,Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
3
|
Phan Thị
|
Búp
|
26/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
4
|
Trần Văn
|
Diễn
|
03/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
5
|
Cao Văn
|
Dũng
|
10/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
6
|
Hồ Văn
|
Dũng
|
11/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.5
|
|
7
|
Hà Hoàng Lin
|
Đa
|
08/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
8
|
Trần Ngọc
|
Điệp
|
17/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
9
|
Cao Thị
|
Hằng
|
16/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Hằng
|
01/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
11
|
Phan Đình
|
Hiễn
|
20/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.5
|
|
12
|
Hà Thị
|
Huệ
|
22/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.5
|
|
13
|
Nguyễn Thị
|
Huệ
|
28/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
14
|
Hoàng Thị
|
Huệ
|
02/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
15
|
Nguyễn Thị
|
Hương
|
13/07/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.5
|
|
16
|
Trần Thị
|
Hương
|
27/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
17
|
Nguyễn Thanh
|
Hữu
|
14/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.5
|
|
18
|
Lê Quốc
|
Khánh
|
12/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
19
|
Hồ Duy
|
Lam
|
26/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.5
|
|
20
|
Hoàng Thị Thùy
|
Linh
|
22/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.0
|
|
21
|
Lê Thị Ngọc
|
Linh
|
14/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.5
|
|
22
|
Lê Thị
|
Loan
|
27/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
23
|
Phan Thanh
|
Long
|
24/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.5
|
|
24
|
Nguyễn
|
Lương
|
26/10/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
25
|
Nguyễn Đăng
|
Minh
|
27/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.5
|
|
26
|
Trần Thị
|
Nga
|
29/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.5
|
|
27
|
Nguyễn Văn
|
Ngọc
|
25/01/95
|
Eakmút - Eak - ĐắkLắk
|
27.0
|
|
28
|
Hồ Đăng
|
Nguyên
|
15/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
23.0
|
|
29
|
Trương Thị
|
Nhi
|
10/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
30
|
Võ Thị Lệ
|
Như
|
28/11/95
|
Trạm Y tế Điền Lộc
|
39.0
|
|
31
|
Hoàng Thị
|
Ni
|
14/04/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.0
|
|
32
|
Lê Thị Kim
|
Oanh
|
23/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
33
|
Trần Thị Kim
|
Quyên
|
03/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
34
|
Nguyễn Thị
|
Quyên
|
22/01/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
35
|
Phạm Thị
|
Sáu
|
05/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
36
|
Phan Thanh
|
Tài
|
02/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
37
|
Nguyễn Văn
|
Tài
|
11/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
38
|
Lê Cảnh
|
Thạch
|
03/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
39
|
Phan Đình
|
Thắm
|
06/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
40
|
Hồ Hữu
|
Thắng
|
13/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
41
|
Lê Thị Hồng
|
Thuỷ
|
02/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
42
|
Hồ Thị Kim
|
Tiến
|
25/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
43
|
Trần Đình Thăng
|
Tiến
|
14/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
44
|
Hồ Thị Tuyết
|
Trinh
|
07/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
45
|
Đặng Như
|
Trung
|
06/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
46
|
Lê Quang Vĩnh
|
Vy
|
20/03/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|