|
TT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
ĐIỂM
|
|
1
|
Nguyễn Văn
|
Anh
|
21/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
2
|
Trần Thị
|
Bé
|
24/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
3
|
Phan Thị Thùy
|
Dung
|
07/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
4
|
Lê Thái Bình
|
Dương
|
03/07/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
5
|
Trương Thị
|
Hà
|
26/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
6
|
Lê Thị
|
Hảo
|
28/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
7
|
Hoàng Thị
|
Hão
|
08/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
39.0
|
|
8
|
Võ Như
|
Hão
|
26/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.5
|
|
9
|
Cao Thị
|
Hiền
|
17/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
10
|
Lê Quang
|
Hoá
|
21/01/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.5
|
|
11
|
Cao Hữu
|
Hoàng
|
14/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.5
|
|
12
|
Lê Thị
|
Huyền
|
15/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.5
|
|
13
|
Nguyễn Duy
|
Khánh
|
06/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
14
|
Trương Thị
|
Lành
|
19/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
15
|
Hoàng Thuỳ
|
Linh
|
21/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
16
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Linh
|
10/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
17
|
Trần
|
Linh
|
02/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.5
|
|
18
|
Hồ Văn
|
Linh
|
13/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.5
|
|
19
|
Nguyễn Xuân
|
Luân
|
08/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
20
|
Hoàng Thị
|
Lý
|
10/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.5
|
|
21
|
Dương Thị
|
Na
|
10/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
22
|
Hoàng Trọng
|
Năm
|
16/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
23
|
Hoàng Thị Thanh
|
Nhàn
|
16/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
24
|
Trần
|
Nhật
|
11/04/95
|
Quảng Điền,Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
25
|
Lê Thị Kim
|
Nhi
|
20/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.0
|
|
26
|
Phan Thị
|
Nhi
|
20/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
27
|
Trần Thị Kim
|
Nhu
|
23/08/95
|
Quảng Điền,Thừa Thiên Huế
|
34.5
|
|
28
|
Nguyễn Thị Ý
|
Như
|
10/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.5
|
|
29
|
Hoàng Thị
|
Phương
|
08/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
30
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
Quang
|
17/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
31
|
Hồ Thị
|
Quế
|
19/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
32
|
Văn Thị Minh
|
Thi
|
25/12/94
|
Quảng Điền,Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
33
|
Trương Đình
|
Thọ
|
10/11/94
|
Krông Anô, ĐăkLăk
|
24.0
|
|
34
|
Nguyễn Thanh
|
Thoàng
|
04/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
35
|
Trần Duy
|
Thông
|
03/03/94
|
Trạm y tế xã Điền Môn
|
29.0
|
|
36
|
Đặng Duyên
|
Thơ
|
17/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
37
|
Trần
|
Thụ
|
12/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
38
|
Phan
|
Thuỷ
|
08/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
39
|
Văn Công
|
Toàn
|
25/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
40
|
Phan Thị
|
Trắng
|
26/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.0
|
|
41
|
Trương Thị Thuỷ
|
Trinh
|
13/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
42
|
Đặng Thị Thanh
|
Tuyền
|
13/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.0
|
|
43
|
Lê Thị
|
Út
|
31/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
44
|
Hoàng Văn
|
Vui
|
17/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
45
|
Hồ
|
Vỹ
|
16/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
46
|
Trần Thanh
|
Xi
|
14/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
23.0
|