|
TT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
ĐIỂM
|
|
1
|
Nguyễn Thị Bình
|
An
|
05/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
2
|
Nguyễn Xuân
|
Ánh
|
01/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.5
|
|
3
|
Hoàng Lộc Gia
|
Bảo
|
10/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
4
|
Dương Thị Ngọc
|
Bích
|
29/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.5
|
|
5
|
Trần Trọng
|
Chiến
|
04/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
6
|
Nguyễn Văn
|
Công
|
03/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
7
|
Hoàng Ngọc
|
Cườm
|
12/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
8
|
Cao Thị Ngọc
|
Dung
|
02/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.5
|
|
9
|
Hồ Đăng
|
Dược
|
06/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.5
|
|
10
|
Nguyễn Văn
|
Đề
|
25/09/95
|
Thị xã Kom Tum
|
26.0
|
|
11
|
Trương Viết
|
Định
|
20/03/93
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
12
|
Trần Văn
|
Đức
|
15/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
13
|
Trần Hữu
|
Đức
|
21/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.0
|
|
14
|
Trần Đăng
|
Hải
|
18/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
15
|
Nguyễn Thị
|
Hão
|
10/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
16
|
Nguyễn Thị
|
Hằng
|
10/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
17
|
Trương Trung
|
Hiệp
|
14/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
18
|
Mai Thị
|
Hoàng
|
16/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
19
|
Lê
|
Long
|
20/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.5
|
|
20
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Lộc
|
15/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
21
|
Nguyễn Thị Hão
|
Ly
|
20/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.5
|
|
22
|
Trần Thị Khánh
|
Ly
|
06/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
23
|
Võ Thị
|
Ly
|
28/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.0
|
|
24
|
Lê Văn
|
Me
|
08/11/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.5
|
|
25
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Minh
|
08/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
39.0
|
|
26
|
Nguyễn Thị
|
Mỹ
|
24/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
27
|
Hồ Thị
|
Nghĩ
|
15/06/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
28
|
Nguyễn Thị
|
Ni
|
20/06/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
29
|
Lê Thị
|
Oanh
|
17/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.5
|
|
30
|
Hồ Thị
|
Phương
|
01/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
31
|
Trương Công
|
Phương
|
20/10/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
32
|
Trần Thị Thanh
|
Phượng
|
15/09/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.5
|
|
33
|
Nguyễn Văn
|
Quốc
|
25/02/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
22.0
|
|
34
|
Lê
|
Tài
|
02/01/95
|
Trạm y tế xã Điền Môn
|
27.0
|
|
35
|
Nguyễn Xuân
|
Thông
|
21/11/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.5
|
|
36
|
Đặng Tâm
|
Thơ
|
17/08/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
37
|
Trương Văn
|
Thuận
|
10/05/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
38
|
Lê Thị
|
Thuỳ
|
30/01/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
39
|
Hồ Thị
|
Thủy
|
18/07/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
40
|
Hoàng Văn
|
Tình
|
07/04/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.0
|
|
41
|
Trịnh Thị Tú
|
Trinh
|
24/04/95
|
Trạm y tế Điền Hoà
|
29.0
|
|
42
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trinh
|
15/12/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
43
|
Đặng Văn
|
Tuấn
|
27/08/94
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
44
|
Trần Thị Mỹ
|
Uyên
|
23/04/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.5
|
|
45
|
Nguyễn Xuân
|
Vinh
|
10/03/95
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
46
|
Nguyễn Thị
|
Xoan
|
29/01/95
|
Trạm Y tế xã Điền Lộc
|
36.0
|