|
TT
|
HỌ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
ĐIỂM
|
|
1
|
Trương Văn
|
Ánh
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.5
|
|
2
|
Trần Thị
|
Ba
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.5
|
|
3
|
Đặng Thị Kim
|
Chi
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
32.0
|
|
4
|
Nguyễn Đăng
|
Đợi
|
1
|
Trạm y tế xã Điền Môn
|
37.0
|
|
5
|
Nguyễn Đăng
|
Đức
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
6
|
Mai Văn
|
Hạnh
|
1
|
Hải Lăng, Quảng Trị
|
37.0
|
|
7
|
Hồ Đăng
|
Hạnh
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
24.0
|
|
8
|
Lê Thị Mỹ
|
Hảo
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
34.0
|
|
9
|
Phan Thị Thu
|
Hằng
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Hiền
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
11
|
Trần Đăng
|
Hiếu
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
12
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hoài
|
2
|
Điền Lộc
|
30.5
|
|
13
|
Lê Văn
|
Hoàng
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
14
|
Phạm Thị
|
Hồng
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
15
|
Trần Văn
|
Huynh
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.5
|
|
16
|
Trần Văn
|
Kháng
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
17
|
Hồ Đăng
|
Long
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
18
|
Nguyễn Xuân
|
Long
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
19
|
Đặng Như
|
Lộc
|
1
|
Trạm y tế xã Điền Hoà
|
26.0
|
|
20
|
Nguyễn Nhật
|
Luỹ
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
21
|
Đinh Thị Trà
|
My
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
22
|
Đặng Thị
|
Nga
|
2
|
Trạm y tế xã Điền Hoà
|
36.0
|
|
23
|
Phan Thị
|
Nhung
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
24
|
Nguyễn Sĩ
|
Niên
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.5
|
|
25
|
Hoàng
|
Ninh
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|
|
26
|
Lê Thị Mỹ
|
Phượng
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
35.0
|
|
27
|
Lê Ngọc
|
Quyền
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
28
|
Hoàng Thị Thuý
|
Quỳnh
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
36.5
|
|
29
|
Nguyễn Đăng
|
Rôn
|
1
|
Phú Vang, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
30
|
Trần Văn
|
Sang
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
25.0
|
|
31
|
Hoàng Văn
|
Sáu
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.5
|
|
32
|
Cao Hữu
|
Tấn
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
33
|
Võ Thị Thu
|
Thắm
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
34
|
Cao Ngọc
|
Thế
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
33.0
|
|
35
|
Đặng Thị
|
Thúy
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.5
|
|
36
|
Lê Thị
|
Thúy
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
37
|
Nguyễn Công Mạnh
|
Toàn
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
38
|
Trần
|
Toản
|
1
|
Quảng Điền,Thừa Thiên Huế
|
29.0
|
|
39
|
Lê Thị Thảo
|
Trang
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
31.0
|
|
40
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Trinh
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
37.0
|
|
41
|
Phạm Mai Thị
|
Trinh
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
28.0
|
|
42
|
Hoàng Lê Khánh
|
Trình
|
1
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.5
|
|
43
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tuyền
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
27.0
|
|
44
|
Lê Thị Kim
|
Tuyến
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
30.0
|
|
45
|
Trần Thị Thu
|
Vân
|
2
|
Phong Điền, Thừa Thiên Huế
|
26.0
|